Tác giả :
I. Khóa 2018 trở đi

STT

Mã môn học

Tên học phần

Số tín chỉ

1

LLCT150105

Những NLCB của CN Mác – Lênin

5

2

LLCT120314

Tư tưởng Hồ Chí Minh

2

3

LLCT230214

Đường lối cách mạng của ĐCSVN

3

4

GELA220405

Pháp luật đại cương

2

5

MATH132401

Toán 1

3

6

MATH132501

Toán 2

3

7

MATH132601

Toán 3

3

8

MATH132901

Xác suất thống kê ứng dụng

3

9

PHYS130902

Vật lý 1

3

10

PHYS131002

Vật lý 2

3

11

PHYS111202

Thí nghiệm vật lý 1

1

12

GCHE130603

Hóa đại cương

3

13

PHED110513

Giáo dục thể chất 1

1

14

PHED110613

Giáo dục thể chất 2

1

15

PHED130715

Giáo dục thể chất 3

3

16

GDQP008031

Giáo dục quốc phòng 1

1

17

GDQP008032

Giáo dục quốc phòng 2

1

18

GDQP008033

Giáo dục quốc phòng 3

2

19

TDMA230312

Nhiệt động lực học vật liệu

3

20

QMAP234012

Cơ học lượng tử và vật lý nguyên tử

3

21

SLSP230512

Vật lý chất rắn

3

22

PCHE221603

Hóa lý 1

2

23

PCHE221703

Hóa lý 2

2

24

EPCH216903

Thí nghiệm hóa lý

1

25

ACHE220303

Hóa phân tích

2

26

EACH210503

Thí nghiệm hóa phân tích

1

27

ICHE227003

Hóa vô cơ

2

28

EICH217103

Thí nghiệm hóa vô cơ

1

29

OCHE220203

Hóa hữu cơ

2

30

EOCH210403

Thí nghiệm hóa hữu cơ

1

31

MATE220612

Cơ sở khoa học và công nghệ vật liệu

2

32

PCMA230812

Vật liệu polymer và composite

3

33

MMSU220912

Vật liệu từ và siêu dẫn

2

34

CEMA221012

Vật liệu ceramic

2

35

MEME224112

Vật liệu kim loại

2

36

VATE331112

Kỹ thuật chân không

3(2+1)

37

MAAT331412

Kỹ thuật phân tích vật liệu

3

38

SEMD344212

Vật liệu và linh kiện bán dẫn

4(3+1)

39

MIFT354312

Công nghệ vi chế tạo

5(3+2)

40

NATE331712

Công nghệ nano

3

41

INME130212

Nhập môn ngành CNVL

3(2+1)

42

EXPR324612

Thí nghiệm chuyên ngành

2

43

MEMS354412

Hệ vi cơ điện tử MEMS (Micro Electro mechanical System)

5(4+1)

44

SOCE354512

Pin năng lượng mặt trời

5(4+1)

45

PPTE332412

Kỹ thuật gia công polymer

4(3+1)

46

PCPO322512

Hóa lý polymer

2

47

POFE331812

Kỹ thuật sản xuất các chất cao phân tử

4(3+1)



II. Khóa 2016, 2017

STT

Mã học phần

Tên học phần

Số TC

1                  

LLCT150105

Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin

5

2                  

LLCT230214

Đường lối CM của ĐCS Việt Nam

3

3                  

LLCT120314

Tư tưởng Hồ Chí Minh

2

4                  

GELA220405

Pháp luật đại cương

2

5                  

ENGL130137

Anh văn 1

3

6                  

ENGL230237

Anh văn 2

3

7                  

ENGL330337

Anh văn 3

3

8                  

INME130212

Nhập môn Công nghệ Vật liệu

3 (2+1)

9                  

INEP130112

Tin học kỹ thuật

3 (2+1)

10              

MATH141601

Toán 1

4

11              

MATH141701

Toán 2

4

12              

MATH141801

Toán 3

4

13              

MATH131901

Toán cho kỹ sư

3

14              

MATH130401

Xác suất thống kê và ứng dụng

3

15              

PHYS130402

Vật lý 1

3

16              

PHYS130502

Vật lý 2

3

17              

PHYS110602

Thí nghiệm vật lý 1

1

18              

PHYS110702

Thí nghiệm vật lý 2

1

19              

GCHE130603

Hoá đại cương A1

3

20              

PHED110513

Giáo dục thể chất 1

1

21              

PHED110613

Giáo dục thể chất 2

1

22              

PHED130715

Tự chọn Giáo dục thể chất 3

3

23              

GDQP008031

Giáo dục quốc phòng 1 (ĐH)

1

24              

GDQP008032

Giáo dục quốc phòng 2 (ĐH)

1

25              

GDQP008033

Giáo dục quốc phòng 3 (ĐH)

2

26              

ELEE220144

Kỹ thuật điện – điện tử

2

27              

TDMA230312

Nhiệt động lực học vật liệu

3

28              

QMAP220412

Cơ học lượng tử và vật lý nguyên tử

2

29              

SLSP230512

Vật lý chất rắn

3

30              

PCHE221603

Hóa lý 1

2

31              

PCHE221703

Hóa lý 2

2

32              

EPCH221803

Thí nghiệm hóa lý

2

33              

ACHE220303

Hóa phân tích

2

34              

EACH211303

Thí nghiệm hóa phân tích

1

35              

ICHE231003

Hóa vô cơ

3

36              

EICH221103

Thí nghiệm hóa vô cơ

2

37              

OCHE231403

Hóa hữu cơ

3

38              

EOCH221503

Thí nghiệm hóa hữu cơ

2

39              

POCH325112

Hóa học polymer

2

40              

MATE220612

Cơ sở khoa học và công nghệ vật liệu

2

41              

SEMA320712

Vật liệu bán dẫn

2

42              

PCMA230812

Vật liệu polymer và composite

3

43              

MMSU220912

Vật liệu từ và siêu dẫn

2

44              

CEMA221012

Vật liệu ceramic

2

45              

VATE331112

Kỹ thuật chân không

3(2+1)

46              

TFFT331212

Công nghệ chế tạo màng mỏng

3(2+1)

47              

MITE331312

Công nghệ vi chế tạo

3(2+1)

48              

MAAT331412

Kỹ thuật phân tích vật liệu

3

49              

SMDE321512

Linh kiện bán dẫn

2

50              

SOCE331612

Pin năng lượng mặt trời

3

51              

NATE331712

Công nghệ nano

3

52              

POFE331812

Kỹ thuật sản xuất các chất cao phân tử

3

53              

EXPR331912

Thí nghiệm chuyên ngành I

3

54              

GRAT403812

Khoá luận tốt nghiệp (CNVL)

10

55              

GEEC220105

Kinh tế học đại cương

2

56              

INMA220305

Nhập môn quản trị học

2

57              

INLO220405

Nhập môn logic học

2

58              

ULTE121105

Phương pháp học tập đại học

2

59              

SYTH220505

Tư duy hệ thống

2

60              

PLSK320605

Kỹ năng xây dựng kế hoạch

2

61              

IVNC320905

Cơ sở văn hoá Việt Nam

2

62              

INSO321005

Nhập môn Xã hội học

2

63              

IQMA220205

Nhập môn quản trị chất lượng 

2

64              

PRSK320705

Kỹ năng thuyết trình

2

65              

TDTS320805

Trình bày các văn bản và văn bản KHKT

2

66              

PPTE332412

Kỹ thuật gia công polymer

3

67              

BBPO322612

Polymer sinh học và polymer phân hủy

2

68              

MEPO322712

Các phương pháp phân tích và đánh giá vật liệu polymer và cao su

2

69              

POFE331812

Kỹ thuật sản xuất các chất cao phân tử

3

70              

EXPO332812

Thí nghiệm chuyên ngành vật liệu polymer

3

71              

FUCE332112

Tế bào nhiên liệu (fuel cell)

3

72              

MEMS332212

Hệ vi cơ điện tử MEMS (Micro Electro mechanical System)

3(2+1)

73              

SOCE331612

Pin năng lượng mặt trời (solar cell)

3

74              

SMDE321512

Linh kiện bán dẫn

2

75              

EXSE332312

Thí nghiệm chuyên ngành vật liệu bán dẫn

3


Góp ý
Họ và tên: *  
Email: *  
Tiêu đề: *  
Mã xác nhận:
 
 
   
  
 
 
   
 *

Copyright © 2020, Khoa Khoa học ứng dụng, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Tp. Hồ Chí Minh

Văn phòng: A1-902, Toà nhà trung tâm, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Tp. HCM,
01 Võ Văn Ngân, P. Linh Chiểu, Q. Thủ Đức, Tp. Hồ Chí Minh.

Điện thoại: (+84 - 28) 38960641

E-mail: kkhud@hcmute.edu.vn

Truy cập tháng:52,068

Tổng truy cập:1,041,778